Bước 4
Nguồn điện & Kết nối (SIM)
Thông tin này cập nhật đến ngày 2026/08/11.
※ Kết nối có thể khác nhau tùy vùng và mùa.
Điện áp và loại ổ cắm
Tiêu chuẩn điện và hình dạng ổ cắm
⚡100V / 50Hz (East) / 60Hz (West)
🔌Type A(2 chân dẹt)
🔄Không cần từ Nhật/Mỹ
💡Phích 3 chân cần adapter 2 chân. 100V đặc biệt nhưng hầu hết sạc đều hỗ trợ.
Mua SIM card
Nơi mua, giá cả và quy trình kích hoạt
Nhà mạng: NTT Docomo, au (KDDI), SoftBank, Rakuten Mobile
eSIM và Wi-Fi di động
Tình trạng hỗ trợ eSIM và thuê Wi-Fi di động
📶Widely available
🏢Airalo, Holafly, Ubigi, IIJmio eSIM, au eSIM, Rakuten eSIM
💰$5-30 for 1-10GB / 7-30 days
💡IIJmio data eSIM activates instantly online; Ubigi also popular among tourists.
Tình trạng Wi-Fi
Wi-Fi công cộng và bảo mật
📡excellent
🏨Fast and free in all hotels and ryokans
☕Free in convenience stores, stations, cafes, and via Japan Wi-Fi auto-connect app
💡Download Japan Wi-Fi auto-connect app for seamless access at 200,000+ spots.
Hạn chế internet và VPN
Dịch vụ bị chặn và khuyến nghị VPN
🔒none
🚫None — all services freely accessible
🛡️Không cần VPN.
💡Japan has completely open internet with excellent speeds everywhere.
Ứng dụng hữu ích
Ứng dụng cần thiết cho giao thông, dịch thuật và bản đồ
🚗Suica/PASMO app, Japan Taxi, Uber (limited)
🗺️Google Maps (excellent for transit), Navitime
💬LINE (essential), WhatsApp
💡LINE is how Japanese communicate; Google Maps has real-time transit info.
Cuộc gọi quốc tế
Cách gọi quốc tế và các phương án thay thế
📞+81 (Japan)
🆘110 (Police), 119 (Fire/Ambulance)
📲Dial 010 + country code + number for international calls
💡Emergency calls work from any phone; English support available on 110.